Bước tới nội dung

entry and exit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈɛɡ.zət/

Danh từ

entry and exit / ˈɛɡ.zət/

  1. (Kinh tế học) Nhập ngànhxuất ngành.

Tham khảo