Bước tới nội dung

entry label

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛn.tri ˈleɪ.bəl/

Danh từ

entry label /ˈɛn.tri ˈleɪ.bəl/

  1. (Tech) Nhãn nhập vào.

Tham khảo