enure
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
enure ngoại động từ
- Làm cho quen.
- to inure someone to hardship — làm cho quen với sự gian khổ
Nội động từ
enure nội động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)