Enyo
Giao diện
(Đổi hướng từ enyo)
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ tiếng Hy Lạp cổ đại Ἐνυώ (Enuṓ).
Danh từ riêng
Enyo
- (Thần thoại Hy Lạp) Nữ thần chiến tranh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “Enyo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)