Bước tới nội dung

Enyo

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ enyo)

Tiếng Anh

Từ nguyên

Từ tiếng Hy Lạp cổ đại Ἐνυώ (Enuṓ).

Danh từ riêng

Enyo

  1. (Thần thoại Hy Lạp) Nữ thần chiến tranh.

Tham khảo