Bước tới nội dung

epicalyx

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɛ.pɪ.ˈkeɪ.lɪks/

Danh từ

epicalyx /ˌɛ.pɪ.ˈkeɪ.lɪks/

  1. (Thực vật) Đài phụ; đài nhỏ; đài ngoài.

Tham khảo