Bước tới nội dung

episodical

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

episodical

  1. (Thuộc) Đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện).
  2. Chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi.

Tham khảo