Bước tới nội dung

epizoic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɛ.pə.ˈzoʊ.ɪk/

Tính từ

epizoic /ˌɛ.pə.ˈzoʊ.ɪk/

  1. (Động vật học) Ký sinh ngoài.

Tham khảo