equidistant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌi.kwə.ˈdɪs.tənt/
Tính từ
equidistant /ˌi.kwə.ˈdɪs.tənt/
- (Toán học) Cách đều.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “equidistant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)