equilibrant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

equilibrant /ɪ.ˈkwɪ.lə.brənt/

  1. Lực làm cân bằng.

Tham khảo[sửa]