equivalent circuit
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪˈkwɪv.əl.ənt ˈsɜː.kɪt/
Danh từ
equivalent circuit /ɪˈkwɪv.əl.ənt ˈsɜː.kɪt/
- (Tech) Mạch tương đương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “equivalent circuit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)