Bước tới nội dung

equivalent diode

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.lənt ˈdɑɪ.ˌoʊd/

Danh từ

equivalent diode /.lənt ˈdɑɪ.ˌoʊd/

  1. (Tech) Đèn hai cực tương đương.

Tham khảo