Bước tới nội dung

equivalent income scale

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈskeɪɫ/

Danh từ

equivalent income scale / ˈskeɪɫ/

  1. (Kinh tế học) Thang/hệ số/ tỷ lệ/qui qui đổi thu nhập tương đương.

Tham khảo