Bước tới nội dung

equivalent network

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.lənt ˈnɛt.ˌwɜːk/

Danh từ

equivalent network /.lənt ˈnɛt.ˌwɜːk/

  1. (Tech) Mạng tương đương.

Tham khảo