Bước tới nội dung

equivalent voltage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.lənt ˈvoʊl.tɪdʒ/

Danh từ

equivalent voltage /.lənt ˈvoʊl.tɪdʒ/

  1. (Tech) Điện áp tương đương.

Tham khảo