equivalent voltage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.lənt ˈvoʊl.tɪdʒ/
Danh từ
equivalent voltage /.lənt ˈvoʊl.tɪdʒ/
- (Tech) Điện áp tương đương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “equivalent voltage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)