Bước tới nội dung

erasable storage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈreɪ.sə.bᵊl ˈstɔr.ɪdʒ/

Danh từ

erasable storage /ɪ.ˈreɪ.sə.bᵊl ˈstɔr.ɪdʒ/

  1. (Tech) Bộ trữ xóa được.

Tham khảo