erasure

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

erasure /ɪ.ˈreɪ.ʃɜː/

  1. Sự xoá, sự xoá bỏ.
  2. Vết xoá, vết cạo.

Tham khảo[sửa]