eremite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

eremite /ˈɛr.ə.ˌmɑɪt/

  1. Ẩn sĩ.

Tham khảo[sửa]