Bước tới nội dung

ergative

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

ergative (không so sánh được)

  1. (ngữ pháp) Khiển cách.
    Đồng nghĩa: elliptical
    Trái nghĩa: unergative

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ergative (số nhiều ergatives)

  1. (ngữ pháp) Dạng tỉnh lược của ergative case (khiển cách)

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

ergative

  1. giống cái số ít của ergatif

Tiếng Ý

[sửa]

Tính từ

[sửa]

ergative

  1. Dạng giống cái số nhiều của ergativo

Từ đảo chữ

[sửa]