ergative
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈɜːɡətɪv/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) enPR: ûr'gətĭv, IPA(ghi chú): /ˈɝɡətɪv/, [-ɾɪv]
- Tách âm: er‧gat‧ive
Tính từ
[sửa]ergative (không so sánh được)
- (ngữ pháp) Khiển cách.
- Đồng nghĩa: elliptical
- Trái nghĩa: unergative
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Danh từ
[sửa]ergative (số nhiều ergatives)
- (ngữ pháp) Dạng tỉnh lược của ergative case (“khiển cách”)
Tham khảo
[sửa]- Cao Xuân Hạo; Hoàng Dũng (2004) Đề tài khoa học cấp Bộ: Thuật ngữ ngôn ngữ học/Anh-Việt/Việt-Anh, Thành phố Hồ Chí Minh: Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]ergative
Tiếng Ý
[sửa]Tính từ
[sửa]ergative
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- en:Ngữ pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- ellipses tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Ý