Bước tới nội dung

ergodic theorem

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɜː.ˈɡɑː.dɪk ˈθi.ə.rəm/

Danh từ

ergodic theorem /ˌɜː.ˈɡɑː.dɪk ˈθi.ə.rəm/

  1. (Tech) Định thiên lịch.

Tham khảo