Bước tới nội dung

error flag

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛr.ɜː ˈflæɡ/

Danh từ

error flag /ˈɛr.ɜː ˈflæɡ/

  1. (Tech) Cờ báo sai lầm.

Tham khảo