Bước tới nội dung

error notch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛr.ɜː ˈnɑːtʃ/

Danh từ

error notch /ˈɛr.ɜː ˈnɑːtʃ/

  1. (Tech) Dấu sai.

Tham khảo