erythropsin
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
erythropsin
- Cũng erythropsine.
- (Hoá học) Eritroxin; màu đỏ (mắt côn trùng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “erythropsin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)