escamoteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.ka.mɔ.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | escamoteur /ɛs.ka.mɔ.tœʁ/ |
escamoteur /ɛs.ka.mɔ.tœʁ/ |
| Giống cái | escamoteur /ɛs.ka.mɔ.tœʁ/ |
escamoteur /ɛs.ka.mɔ.tœʁ/ |
escamoteur /ɛs.ka.mɔ.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “escamoteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)