escarpement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.kaʁ.pə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| escarpement /ɛs.kaʁ.pə.mɑ̃/ |
escarpements /ɛs.kaʁ.pə.mɑ̃/ |
escarpement gđ /ɛs.kaʁ.pə.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “escarpement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)