esclave
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.klav/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | esclave /ɛs.klav/ |
esclaves /ɛs.klav/ |
| Giống cái | esclave /ɛs.klav/ |
esclaves /ɛs.klav/ |
esclave /ɛs.klav/
- Nô lệ.
- Peuple esclave — dân tộc nô lệ
- Mari esclave — người chồng nô lệ
- Être esclave de ses habitudes — nô lệ thói quen
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | esclave /ɛs.klav/ |
esclaves /ɛs.klav/ |
| Giống cái | esclave /ɛs.klav/ |
esclaves /ɛs.klav/ |
esclave /ɛs.klav/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “esclave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)