espérer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.pe.ʁe/
Ngoại động từ
espérer ngoại động từ /ɛs.pe.ʁe/
- Trông đợi, mong, hy vọng.
- Espérer le succès — trông đợi sự thành công
- J'espère qu’il viendra — tôi hy vọng nó sẽ đến
Trái nghĩa
Nội động từ
espérer nội động từ /ɛs.pe.ʁe/
- Tin tưởng.
- Espérer en l’avenir — tin tưởng ở tương lai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “espérer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)