esq
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
esq (viết tắt) esq
- Ông, ngài (viết đằng sau tên họ, trong cái địa chỉ đề trên thư).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “esq”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)