esquire
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛs.ˌkwɑɪ.ər/
Danh từ
esquire (viết tắt) esq /ˈɛs.ˌkwɑɪ.ər/
- Ông, ngài (viết đằng sau tên họ, trong cái địa chỉ đề trên thư).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “esquire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.kiʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| esquire /ɛs.kiʁ/ |
esquire /ɛs.kiʁ/ |
esquire gđ /ɛs.kiʁ/
- (Viết tắt esq.) Ngài (viết sau tên họ, trong địa chỉ để trên thư).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “esquire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)