ess

From Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[edit]

Noun[edit]

Xác định Bất định
Số ít ess esset
Số nhiều ess, esser essa, essene

ess m

  1. Lá ách (bài tây).
    hjerter ess
    å være i sitt ess — Ở trong hoàn cảnh thuận lợi nhất.

References[edit]