essor
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.sɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| essor /e.sɔʁ/ |
essor /e.sɔʁ/ |
essor gđ /e.sɔʁ/
- Sự cất cánh.
- L’essor de l’oiseau — chim cất cánh
- (Nghĩa bóng) Sự vươn lên, sự vụt lên, sự bay bổng lên.
- L’essor de l’imagination — trí tưởng tượng bay bổng lên
- Sự phát triển, sự phồn vinh.
- L’essor économique — sự phồn vinh về kinh tế
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “essor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)