Bước tới nội dung

estagnon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛs.ta.ɲɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
estagnon
/ɛs.ta.ɲɔ̃/
estagnon
/ɛs.ta.ɲɔ̃/

estagnon /ɛs.ta.ɲɔ̃/

  1. (Tiếng địa phương) Thùng đựng dầu.

Tham khảo