estaminet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.stµ[a']ù.mi.neɪ/
Danh từ
estaminet /ɛ.stµ[a']ù.mi.neɪ/ (Số nhiều: estaminets)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “estaminet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.ta.mi.nɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| estaminet /ɛs.ta.mi.nɛ/ |
estaminets /ɛs.ta.mi.nɛ/ |
estaminet gđ /ɛs.ta.mi.nɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “estaminet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)