Bước tới nội dung

estrade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

estrade

  1. Bục.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛs.tʁad/

Danh từ

Số ít Số nhiều
estrade
/ɛs.tʁad/
estrades
/ɛs.tʁad/

estrade gc /ɛs.tʁad/

  1. (Battre l'estrade) đường quân địch; ăn cướp đường.
  2. Bục.
    Monter sur l’estrade — trèo lên bục

Tham khảo