Bước tới nội dung

etcher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛt.ʃɜː/

Danh từ

etcher /ˈɛt.ʃɜː/

  1. Thợ khắc axit.

Tham khảo