Bước tới nội dung

etching method

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛt.ʃiɳ ˈmɛ.θəd/

Danh từ

etching method /ˈɛt.ʃiɳ ˈmɛ.θəd/

  1. (Tech) Phương pháp khắc.

Tham khảo