Bước tới nội dung

etnisk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc etnisk
gt etnisk
Số nhiều etniske
Cấp so sánh
cao

etnisk

  1. Thuộc về nhân chủng, nòi giống, chủng tộc, sắc dân.
    Samene er en etnisk minoritet i Norge.

Tham khảo