euphorisant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ø.fɔ.ʁi.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | euphorisant /ø.fɔ.ʁi.zɑ̃/ |
euphorisants /ø.fɔ.ʁi.zɑ̃/ |
| Giống cái | euphorisante /ø.fɔ.ʁi.zɑ̃t/ |
euphorisantes /ø.fɔ.ʁi.zɑ̃/ |
euphorisant /ø.fɔ.ʁi.zɑ̃/
- Gây khoan khoái, làm sảng khoái.
- Médicament euphorisant — thuốc gây khoan khoái
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “euphorisant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)