Eurasian

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ eurasian)
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

eurasian

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
Eurasian

Cấp hơn
more Eurasian

Cấp nhất
most Eurasian

Eurasian (cấp hơn more Eurasian, cấp nhất most Eurasian)

  1. (Thuộc) Á-Âu.
  2. Lai Á-Âu.

Danh từ[sửa]

Eurasian (số nhiều Eurasians)

  1. Người lai Á-Âu.

Tham khảo[sửa]