Bước tới nội dung

eurocurrency market

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈmɑːr.kət/

Danh từ

eurocurrency market / ˈmɑːr.kət/

  1. (Kinh tế học) Thị trường tiền tệ Châu ÂU.

Tham khảo