evergreen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛ.vɜː.ˌɡrin/
Danh từ
evergreen (số nhiều evergreens) /ˈɛ.vɜː.ˌɡrin/
- (Thực vật học) Cây thường xanh.
- (Số nhiều) Cây xanh trang trí.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “evergreen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)