Bước tới nội dung

evnafrøði

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Faroe

[sửa]
Wikipedia tiếng Faroe có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ evni + frøði.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

evnafrøði gc (sinh cách số ít evnafrøði, không đếm được)

  1. Hóa học.

Biến cách

[sửa]
f33s số ít
bất định xác định
danh cách evnafrøði evnafrøðin
đối cách evnafrøði evnafrøðina
dữ cách evnafrøði evnafrøðini
sinh cách evnafrøði evnafrøðinnar

Từ phái sinh

[sửa]