exagérer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

exagérer ngoại động từ /ɛɡ.za.ʒe.ʁe/

  1. Thổi phồng, phóng đại.
    Exagérer un récit — thổi phồng câu chuyện
  2. Tăng quá mức, làm quá mức.
    Exagérer un éclairage — thắp sáng quá mức

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

exagérer nội động từ /ɛɡ.za.ʒe.ʁe/

  1. Quá lạm, hành động quá đáng.
    Vraiment il exagère! — quả thực nó đã hành động quá đáng!

Tham khảo[sửa]