Bước tới nội dung

exaltant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛɡ.zal.tɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực exaltant
/ɛɡ.zal.tɑ̃/
exaltants
/ɛɡ.zal.tɑ̃/
Giống cái exaltante
/ɛɡ.zal.tɑ̃t/
exaltantes
/ɛɡ.zal.tɑ̃t/

exaltant /ɛɡ.zal.tɑ̃/

  1. Kích động, làm cho phấn khởi.
    Musique exaltante — nhạc kích động

Trái nghĩa

Tham khảo