exaucement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zɔs.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exaucement /ɛɡ.zɔs.mɑ̃/ |
exaucement /ɛɡ.zɔs.mɑ̃/ |
exaucement gđ /ɛɡ.zɔs.mɑ̃/
- Sự chấp thuận, sự chuẩn nhận; sự thỏa mãn yêu cầu.
- Exaucement d’un vœu — sự chấp thuận một ước nguyện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exaucement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)