excepté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.sɛp.te/
Giới từ
excepté /ɛk.sɛp.te/
- Trừ.
- Excepté les vieillards — trừ những người già
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excepté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)