Bước tới nội dung

excess burden

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈbɜː.dᵊn/

Danh từ

excess burden / ˈbɜː.dᵊn/

  1. (Kinh tế học) Gánh nặng thuế quá mức.

Tham khảo