Bước tới nội dung

excess capacity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / kə.ˈpæ.sə.ti/

Danh từ

excess capacity / kə.ˈpæ.sə.ti/

  1. (Kinh tế học) Công suất ; công suất thừa; Thừa năng lực, thừa công suất.

Tham khảo