Bước tới nội dung

excess conduction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈsɛs kən.ˈdək.ʃən/

Danh từ

excess conduction /ɪk.ˈsɛs kən.ˈdək.ʃən/

  1. (Tech) Dẫn điện thừa.

Tham khảo