Bước tới nội dung

excess voltage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈsɛs ˈvoʊl.tɪdʒ/

Danh từ

excess voltage /ɪk.ˈsɛs ˈvoʊl.tɪdʒ/

  1. (Tech) Điện thế thừa.

Tham khảo