excitation level
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛk.ˌsɑɪ.ˈteɪ.ʃən ˈlɛ.vəl/
Danh từ
excitation level /ˌɛk.ˌsɑɪ.ˈteɪ.ʃən ˈlɛ.vəl/
- (Tech) Mức kích thích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excitation level”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)